giá hàng hóa bán
Hóngdá
2011/9/19
Date
:
1
Page
:
Phân loại
Tên sản phẩm
Tiền tệ
Số sản phẩm
Đơn giá bao
gồm thuế
Đơn giá chưa
bao gồm thuế
PV
VN
客戶價
會員費
TWD
A001
0.00
0.00
0
生命酵素
TWD
B001
0.00
0.00
0
酵素B
TWD
B002
0.00
0.00
0
Enzyme酵素
TWD
P01
300,000.00
285,714.29
0
VN
員工價
會員費
TWD
A001
0.00
0.00
0
生命酵素
TWD
B001
0.00
0.00
0
酵素B
TWD
B002
0.00
0.00
0
Enzyme酵素
TWD
P01
300,000.00
285,714.29
300,000
VN
會員價
會員費
TWD
A001
150,000.00
136,363.64
0
生命酵素
TWD
B001
800,000.00
727,272.73
800,000
酵素B
TWD
B002
800,000.00
727,272.73
800,000
Enzyme酵素
TWD
P01
600,000.00
571,428.57
600,000
VN
廠商價
會員費
TWD
A001
0.00
0.00
0
生命酵素
TWD
B001
0.00
0.00
0
酵素B
TWD
B002
0.00
0.00
0
Enzyme酵素
TWD
P01
0.00
0.00
0