Kỳ
:
Mã số hội
viên
PV cá nhân
Tiền thưởng
bảo trợ
Tiền thưởng
mua hàng
Tiền thưởng
phát triển tổ
chức
Số tiền thuế
2012-09
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
tổng hợp tiền thưởng tháng
Số tiền
Số tiền cần
thanh toán
Số tiền cần
khấu trừ
Net tiền thưởng
PV cả nhóm
Số PV cộng
nhóm trước
PV cộng nhóm
trước cộng PV
tuyến dưới
cộng cho
Giám đốc sự
nghiệp
trước khi
tính toán
tính toán
sau khi
Phí thủ tục
Tên hội viên
hoa hồng
lãnh đạo
10/01/2013
Ngày in
:
Page
:
1
0000101
0
518,000
0
0
103,600
518,000
0
0
414,400
5,180,000
0
0
N
經銷商
經銷商
0
TĂNG MỸ GIA
,00
0000105
2,590,000
0
259,000
0
51,800
259,000
0
0
207,200
2,590,000
0
0
N
經銷商
經銷商
0
Nguyễn Thị Mỹ Phượng
,00
0000106
2,590,000
0
259,000
0
51,800
259,000
0
0
207,200
2,590,000
0
0
N
經銷商
經銷商
0
Lục Vy Uyển
,00
5,180,000
518,000
518,000
0
0
1,036,000
207,200
0
0
828,800
0
0
0
位合格
0
0
company tax
thuế thu nhập
207,200